Hungary - Anh

méter

A1 Hungary
metre, meter
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
[szám] méter
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
metric unit of length
Chủ đề
measurement |length |metric_system |si_unit |science |education |core_vocabulary
Định nghĩa

The basic unit of length in the metric system, equal to 100 centimeters or approximately 39.37 inches.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký