metrószerelvény
B2
Hungary
subway
DANH TỪ
B2
2
subway
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a train on a subway system
Chủ đề
transport
|urban_transport
|public_transport
|train
|vehicle
|transportation
|travel
|daily_life
Định nghĩa
A train that runs on an urban subway system.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.