metsző
B2
Hungary
shrewd
B2
LITERARY
1
shrewd
C1
Mẫu sử dụng:
metsző szél/hideg/fájdalom
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
harsh or piercing (cold, blow)
Chủ đề
physical_sensation
|cold_weather
|pain
|impact
|literary
|weather
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
Causing a sharp or severe physical effect, especially referring to very cold weather or a strong, painful blow.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.