meztelen
A2
Hungary
bare, naked, nude
A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Without any clothing
Chủ đề
clothing
|body
|nudity
Định nghĩa
Not wearing any clothes on the body.
A2
1
nude
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not wearing clothes
Chủ đề
clothing
|body
|appearance
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
Wearing no clothes; naked.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.