mézzel édesít
B1
Hungary
honey
ĐỘNG TỪ
B1
1
honey
B2
Mẫu sử dụng:
valamit mézzel édesít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
add honey to something
Chủ đề
cooking
|sweetening
|food_preparation
|honey
|glazing
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
To put honey onto or into food or drink, usually to make it sweeter.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.