Hungary - Anh

mézzel édesít

B1 Hungary
honey
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamit mézzel édesít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
add honey to something
Chủ đề
cooking |sweetening |food_preparation |honey |glazing |food_drink |daily_life
Định nghĩa

To put honey onto or into food or drink, usually to make it sweeter.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký