mialatt
B2
Hungary
whilst
B2
FORMAL
2
whilst
B1
Mẫu sử dụng:
mialatt + kijelentő mellékmondat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
during the time that
Chủ đề
time
|simultaneity
|actions
|duration
|formal
|daily_life
Định nghĩa
Used to say that one action or situation happens at the same time as another.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.