Hungary - Anh

Microsoft

B1 Hungary
ms
B1 BUSINESS
1
ms B1
Mẫu sử dụng:
Microsoft-eszközök; Microsoft-programok
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Microsoft (company abbreviation)
Chủ đề
technology |company |software |business |brand
Định nghĩa

Microsoft; used as an abbreviation for the technology company, especially in product names and business contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký