Hungary - Anh

mikro-

B2 Hungary
micro, tiny
B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
mikro- + mértékegység
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Metric prefix meaning one millionth
Chủ đề
measurement |metric_system |units |si_prefix |science
Định nghĩa

A metric prefix denoting one millionth (10⁻⁶) of a unit.

B2
2
Mẫu sử dụng:
mikro- + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extremely small in size
Chủ đề
size |smallness |scale |housing |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

Extremely small in size, scale, or extent.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký