Hungary - Anh

mikroszkopikus

B2 Hungary
microscopic, micro, tiny
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
too small to see directly
Chủ đề
science |biology |visibility |tiny_size |medicine
Định nghĩa

So small that it can only be seen clearly with a microscope.

C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extremely small in size
Chủ đề
size |smallness |scale |housing |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

Extremely small in size, scale, or extent.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký