mili
B2
Hungary
mil
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
2
mil
C1
Mẫu sử dụng:
[szám] mili
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
one millimetre, non-standard use
Chủ đề
measurement
|length
|metric_units
|engineering
|trade
|science
|technology
Định nghĩa
In some technical or trade contexts, an informal way to refer to one millimetre of length or thickness.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.