Hungary - Anh

mili

B2 Hungary
mil
DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
[szám] mili
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
one millimetre, non-standard use
Chủ đề
measurement |length |metric_units |engineering |trade |science |technology
Định nghĩa

In some technical or trade contexts, an informal way to refer to one millimetre of length or thickness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký