Hungary - Anh

milliárd

A2 Hungary
billion
A2
1
Mẫu sử dụng:
[szám] milliárd + egyes számú főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
One thousand million (1,000,000,000)
Chủ đề
number |quantity |large_number |money |population |core_vocabulary
Định nghĩa

The number represented by 1 followed by nine zeros (1,000,000,000).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký