milligramm
B1
Hungary
gram
DANH TỪ
B1
1
gram
A2
Mẫu sử dụng:
[szám] milligramm
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
metric unit of mass
Chủ đề
measurement
|mass
|metric_unit
|small_quantity
|science
|education
Định nghĩa
A metric unit of mass equal to one thousandth of a kilogram, used for measuring weight.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.