Hungary - Anh

milligramm

B1 Hungary
gram
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
[szám] milligramm
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
metric unit of mass
Chủ đề
measurement |mass |metric_unit |small_quantity |science |education
Định nghĩa

A metric unit of mass equal to one thousandth of a kilogram, used for measuring weight.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký