mindaddig
C1
Hungary
hitherto
C1
FORMAL
2
hitherto
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
up to then; until that time
Chủ đề
time_reference
|until_then
|past_limit
|formal_register
|time
|writing
|history
Định nghĩa
Up to a particular time in the past; until then.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.