Hungary - Anh

mindennapi robot

B2 Hungary
grind
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vissza a mindennapi robotba; kiszakad a mindennapi robotból
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
boring routine of hard work
Chủ đề
work_life |routine |boredom |effort |daily_life |work |education
Định nghĩa

A person’s usual routine of hard, tiring, and often boring work or study.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký