Hungary - Anh

mindinkább

C1 Hungary
ever
C1
2
Mẫu sử dụng:
mindinkább + melléknév/ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
increasingly; continually more
Chủ đề
increasing_change |comparative |degree |progression |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used after comparatives to indicate a continuing change or increase.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký