Hungary - Anh

mindkét

A2 Hungary
both, either
A2
1
Mẫu sử dụng:
mindkét + egyes számú főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Referring to two things jointly
Chủ đề
quantity |two |pair |inclusion |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Used to refer to two people or things together, considered as a pair.

A2
1
Mẫu sử dụng:
mindkét + egyes számú főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
each of two items
Chủ đề
duality |quantity |choice |core_vocabulary
Định nghĩa

Refers to each one of two people or things, considered separately.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký