Hungary - Anh

minimálisra csökkent

B1 Hungary
minimise
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit minimálisra csökkent
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
reduce to the smallest amount
Chủ đề
reduction |minimum |amount |efficiency |prevention |daily_life |business |health |risk
Định nghĩa

To make something as small, low, or slight as possible; to reduce something to the minimum.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký