Hungary - Anh

minőségi

B2 Hungary
quality, qualitative
B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
minőségi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very good or excellent
Chủ đề
high_quality |praise |excellent |performance |core_vocabulary
Định nghĩa

Of very high standard; excellent.

B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
minőségi + főnév; mennyiségi és minőségi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to quality, not quantity
Chủ đề
quality |characteristics |description |contrast |non_numeric |education |science |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to the nature, characteristics, or qualities of something, especially as opposed to its amount, size, or number.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký