mintát vesz
B1
Hungary
sample
ĐỘNG TỪ
B1
1
sample
B1
Mẫu sử dụng:
mintát vesz vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to take part for testing or trying
Chủ đề
testing
|sampling
|tasting
|inspection
|science
|daily_life
Định nghĩa
To take a small portion of something in order to test, examine, or try it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.