Hungary - Anh

miriád

C1 Hungary
myriad
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
X-ek miriádja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a very large number
Chủ đề
quantity |abundance |collective_quantity |formal_register |core_vocabulary
Định nghĩa

An extremely large number or quantity of people or things.

DANH TỪ C2 ARCHAIC
1
Mẫu sử dụng:
[number] miriád + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the number ten thousand
Chủ đề
number |counting |antiquity |archaic_register |education |core_vocabulary
Định nghĩa

The number ten thousand, especially as a unit of counting in ancient or classical contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký