Hungary - Anh

míves

C1 Hungary
exquisite
C1
2
Mẫu sử dụng:
míves ékszer/tárgy/kidolgozás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extremely beautiful or delicate
Chủ đề
beauty |elegance |craftsmanship |fine_detail |art |clothing |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Extremely beautiful, elegant, or carefully made, often with fine detail.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký