Hungary - Anh

mobilhálózati

B2 Hungary
cellular
B2
2
Mẫu sử dụng:
mobilhálózati + főnév (pl. lefedettség, jel, adatforgalom)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to mobile phone systems
Chủ đề
telecommunications |mobile_network |wireless |phone |signal |coverage |technology |communication
Định nghĩa

Relating to or using a network of radio cells for mobile phone communication.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký