Hungary - Anh

mocskos

B1 Hungary
filthy, raunchy
B1
1
Mẫu sử dụng:
mocskos cipő/ruha/kéz/padló; mocskos vmitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very dirty; covered with dirt
Chủ đề
dirt |cleanliness |hygiene |daily_life |health |core_vocabulary
Định nghĩa

Extremely dirty, often to the point of being unpleasant or unhealthy.

B1 INFORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dirty, grimy, and unpleasant
Chủ đề
dirtiness |bad_smell |places |hygiene |accommodation |daily_life
Định nghĩa

Dirty, smelly, or generally unpleasant, especially describing a place or environment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký