Hungary - Anh

modellkedés

B1 Hungary
modelling
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
modellkedésbe kezd; modellkedéssel foglalkozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Working as a model
Chủ đề
fashion |photography |advertising |work |appearance |media
Định nghĩa

The work or activity of displaying clothes, products, or one's appearance as a model, especially for fashion, photography, or advertising.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký