módosíthatóság
C1
Hungary
mutability
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
mutability
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ability to change in code
Chủ đề
computing
|programming
|data_structure
|object_state
|change
|software_engineering
Định nghĩa
In computing, the property of a data structure or object that allows its state or contents to be changed after it is created.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.