Hungary - Anh

monogám

B2 Hungary
faithful
B2
2
Mẫu sử dụng:
monogám kapcsolat; monogám életmód; monogám személy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sexually or romantically exclusive
Chủ đề
relationships |romance |sexuality |monogamy |marriage |commitment |emotions |health
Định nghĩa

Not having sexual or romantic relationships with anyone other than one's partner.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký