monogram
B1
Hungary
initial
DANH TỪ
B1
2
initial
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
First letter of a name
Chủ đề
writing
|letters
|names
|abbreviation
|communication
|education
|core_vocabulary
Định nghĩa
The first letter of a word, especially a person's name.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.