Hungary - Anh

monopolizál

C1 Hungary
monopolize
ĐỘNG TỪ C1 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
monopolizál egy piacot, ágazatot, kínálatot vagy szolgáltatást
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
control a market exclusively
Chủ đề
business |economics |competition |market_control |antitrust |law
Định nghĩa

To gain or keep exclusive or overwhelming control of a market, industry, supply, product, or service, limiting or preventing competition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký