monoton hangon beszél
B2
Hungary
drone
ĐỘNG TỪ
B2
2
drone
B2
Mẫu sử dụng:
valaki monoton hangon beszél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Speak in monotone
Chủ đề
speech
|voice
|monotone
|boredom
|communication
|education
|emotions
Định nghĩa
to speak in a flat, dull, and unchanging voice
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.