Hungary - Anh

monoton

B2 Hungary
repetitive, monotonous
B2
1
Mẫu sử dụng:
monoton munka/feladat/mozdulat/hang
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
happening in the same way again and again
Chủ đề
repetition |routine |work |tasks |boredom |fatigue |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Involving the same action, movement, sound, or pattern many times, often in a way that feels boring or tiring.

B2
1
Mẫu sử dụng:
monoton hang; monoton hangon beszél/olvas
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with one flat, unchanging tone
Chủ đề
sound |speech |voice |pitch |boredom |communication |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a single, unchanging pitch or tone, often making speech or sound dull to listen to.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký