Hungary - Anh

morzsálódik

B2 Hungary
crumble
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi morzsálódik; vmi szétmorzsálódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
break into small pieces
Chủ đề
breaking |small_pieces |food |fragile_material |daily_life |materials
Định nghĩa

To break something into many small pieces, or to fall apart into small pieces, especially when it is dry or fragile.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký