morzsasüti
B2
Hungary
crumble
DANH TỪ
B2
1
crumble
B1
Mẫu sử dụng:
almás/rebarbarás morzsasüti
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
baked fruit dessert with topping
Chủ đề
dessert
|baking
|fruit
|food
|cooking
|daily_life
Định nghĩa
A dessert made with cooked fruit covered with a crumbly baked topping, usually served hot.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.