Hungary - Anh

mos

A1 Hungary
wash, laundry
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vmit mos/megmos
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Clean with water and soap
Chủ đề
cleaning |water |soap |housework |hygiene |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To clean something using water, often with soap or detergent, by rubbing or immersing it.

ĐỘNG TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
mos; ruhát mos
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the task of washing clothes
Chủ đề
housework |washing |routine |clothing |daily_life
Định nghĩa

The regular task or activity of washing clothes and other washable items, especially at home.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký