mosdókendő
B1
Hungary
flannel
DANH TỪ
B1
1
flannel
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small cloth for washing body
Chủ đề
hygiene
|washing
|bathroom
|cloth
|body_care
|daily_life
|health
Định nghĩa
In British English, a small square piece of soft cloth used with soap and water to wash the face or body.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.