Hungary - Anh

motorháztető

B1 Hungary
hood
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
felnyitja/lecsukja a motorháztetőt; a motorháztető alatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hinged car cover over engine
Chủ đề
automotive |vehicle_part |engine |cover |transportation |daily_life
Định nghĩa

The hinged metal cover at the front of a car that protects the engine; called a "bonnet" in British English.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký