Hungary - Anh

mozgalom

B1 Hungary
movement
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamilyen mozgalom; mozgalom valamiért/valami ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
organized group for cause
Chủ đề
social_change |activism |politics |organization |relationships
Định nghĩa

A group of people with a shared aim, often political, social, or cultural, working together to bring change.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký