Hungary - Anh

mozgat

A2 Hungary
move, manipulate
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
mozgat vmit/vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change position or location
Chủ đề
motion |position_change |transport |relocation |physical_action |travel |core_vocabulary
Định nghĩa

To change position or go from one place to another.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
kézzel/eszközzel mozgat valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Handle skillfully with hands or tools
Chủ đề
handling |operation |tools |manual_control |settings |skill |work |technology
Định nghĩa

To move, arrange, or operate something skillfully, especially with the hands or a tool.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký