Hungary - Anh

mozog

A1 Hungary
move, exercise, range
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
mozog vhol/vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change position or location
Chủ đề
motion |position_change |transport |relocation |physical_action |travel |core_vocabulary
Định nghĩa

To change position or go from one place to another.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
rendszeresen / hetente háromszor mozog
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Engage in physical activity for health
Chủ đề
health |fitness |physical_activity |daily_life
Định nghĩa

To take part in physical activity to improve health, strength, or fitness.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmilyen értékek között mozog
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to vary within limits
Chủ đề
quantity |variation |limits |comparison |core_vocabulary
Định nghĩa

To extend, change, or be distributed between certain limits.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký