Hungary - Anh

ms

B2 Hungary
ms.
DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
[szám] ms; toldalékkal: ms-ra, ms-ig
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
one thousandth of a second
Chủ đề
time |measurement |unit |computing |latency |technology |science
Định nghĩa

A unit of time equal to one thousandth (0.001) of a second.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký