Hungary - Anh

műhely

A2 Hungary
shop, workshop
DANH TỪ B1 INFORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Place for making or fixing things
Chủ đề
workplace |manufacturing |repair |craft |industry |work
Định nghĩa

A place where practical work is done, especially making or repairing things, such as a workshop or factory department.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
műhelyben dolgozik; műhelye van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Room for making or repairing things
Chủ đề
tools |repair |craft |workspace |building |manufacturing |work |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A room or building where tools are kept and where practical work such as making or repairing objects is done.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký