Hungary - Anh

műhold

B1 Hungary
satellite
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
műholdat fellő/űrbe juttat; vmi körül keringő műhold
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
object orbiting a planet
Chủ đề
space |astronomy |technology |orbit |science
Định nghĩa

An artificial or natural object that moves around a planet in space.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký