működésre bír
B2
Hungary
coax
ĐỘNG TỪ
B2
1
coax
C1
Mẫu sử dụng:
működésre bír vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
get a machine working again
Chủ đề
machines
|starting
|repair
|careful_handling
|technology
|transport
|daily_life
Định nghĩa
To get a machine, vehicle, or system to work, start, or continue, by careful, patient handling rather than force.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.