Hungary - Anh

mulatságos

B2 Hungary
amusing
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
funny or entertaining
Chủ đề
humor |entertainment |positive_evaluation |lighthearted |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Causing people to laugh or feel pleasantly entertained, often in a light or gentle way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký