Hungary - Anh

múlva

A2 Hungary
to, henceforth, forthwith, hence
A2
1
to A2
Mẫu sử dụng:
[perc] múlva [óra]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
minutes before a stated hour
Chủ đề
time |clock_time |minutes |before_hour |daily_life
Định nghĩa

Used when telling time to show how many minutes it is before the next hour.

A2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
[időtartam] múlva
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
from now; from this time
Chủ đề
future_time |time_interval |deictic_time |time |core_vocabulary
Định nghĩa

From this moment into the future.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký