Hungary - Anh

munkabeosztás

B1 Hungary
roster
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
heti/havi munkabeosztás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
work schedule of staff
Chủ đề
work |scheduling |shifts |employees |timetable |business |time
Định nghĩa

A schedule that shows which employees are working at particular times or on particular days.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký