Hungary - Anh

munkacsapat

B1 Hungary
detail, gang
DANH TỪ B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
takarító-/karbantartó munkacsapat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Group assigned for a duty
Chủ đề
work |group |duty |military |police |security |law
Định nghĩa

A small group of people assigned to carry out a specific task, especially in military or police contexts.

DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Group of workers or team
Chủ đề
work |workers |construction |transport |team
Định nghĩa

A group of workers or a team organized to perform a particular job together.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký