Hungary - Anh

munkacsoport

B1 Hungary
squad, brigade
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
organized group for a task
Chủ đề
work |team |public_service |emergency |volunteering |coordination |daily_life
Định nghĩa

A group of people organized to do a particular job, especially public service or emergency work.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký