Hungary - Anh

munkaidő

B1 Hungary
hour
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
munkaidő 9-től 5-ig; munkaidőben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
set period for work or activity
Chủ đề
time |schedule |business |work |opening_hours
Định nghĩa

A fixed period of time assigned for a specific activity, such as work, study, or business operations.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký