Hungary - Anh

munkamennyiség

B1 Hungary
workload
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
nagy/kis/növekvő munkamennyiség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount of work to be done
Chủ đề
work |employment |tasks |responsibility |amount |business |core_vocabulary
Định nghĩa

The total amount of tasks, duties, or responsibilities that a person or group is expected to complete within a particular period of time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký