munkanap
A2
Hungary
day
DANH TỪ
A2
1
day
A2
Mẫu sử dụng:
hosszú/sűrű munkanap; munkanapja van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
work or activity time within a day
Chủ đề
work
|school
|schedule
|daily_routine
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
The period in which someone works or is active during a 24-hour cycle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.